Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
---|---|---|---|
G8 | 91 | 27 | 05 |
G7 | 881 | 721 | 941 |
G6 | 2809 5447 4623 | 3862 7410 9796 | 8483 2588 9302 |
G5 | 3030 | 0936 | 7627 |
G4 | 22478 35803 92446 75347 09818 52245 | 70636 10176 70536 97066 15036 51057 | 03041 39602 57970 82619 23150 03160 71425 |
G3 | 92511 51649 | ||
G2 | 42278 | ||
G1 | 78831 | ||
ĐB | 954351 |
Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
---|---|---|---|
0 | 22, 5 | ||
1 | 1, 9 | ||
2 | 5, 7 | ||
3 | 1 | ||
4 | 12, 9 | ||
5 | 0, 1 | ||
6 | 0 | ||
7 | 0, 8 | ||
8 | 3, 8 | ||
9 |
11MQ - 9MQ - 5MQ - 4MQ - 3MQ - 1MQ | ||||||||||||
ĐB | 74830 | |||||||||||
Giải 1 | 38949 | |||||||||||
Giải 2 | 3138661673 | |||||||||||
Giải 3 | 776695797578562887699856683442 | |||||||||||
Giải 4 | 4260571053365918 | |||||||||||
Giải 5 | 908705201010550210460957 | |||||||||||
Giải 6 | 534403832 | |||||||||||
Giải 7 | 27390431 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 2, 3, 4 |
1 | 02, 8 |
2 | 0, 7 |
3 | 0, 1, 2, 4, 6, 9 |
4 | 2, 6, 9 |
5 | 7 |
6 | 0, 2, 6, 92 |
7 | 3, 5 |
8 | 6, 7 |
9 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
12, 2, 3, 6 | 0 |
3 | 1 |
0, 3, 4, 6 | 2 |
0, 7 | 3 |
0, 3 | 4 |
7 | 5 |
3, 4, 6, 8 | 6 |
2, 5, 8 | 7 |
1 | 8 |
3, 4, 62 | 9 |
Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
---|---|---|---|
G8 | 75 | 60 | 32 |
G7 | 391 | 815 | 977 |
G6 | 8290 9236 3423 | 6686 2725 1367 | 2432 6625 0622 |
G5 | 4118 | 6485 | 1695 |
G4 | 07368 36120 81253 15687 72494 02603 22303 | 88282 09400 61668 26450 16040 59145 16907 | 62554 69971 88518 96051 68245 71283 40800 |
G3 | 99601 67162 | 30208 63718 | 02191 99725 |
G2 | 47541 | 80408 | 03824 |
G1 | 43437 | 62113 | 14542 |
ĐB | 536146 | 027444 | 223136 |
Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
---|---|---|---|
0 | 1, 32 | 0, 7, 82 | 0 |
1 | 8 | 3, 5, 8 | 8 |
2 | 0, 3 | 5 | 2, 4, 52 |
3 | 6, 7 | 22, 6 | |
4 | 1, 6 | 0, 4, 5 | 2, 5 |
5 | 3 | 0 | 1, 4 |
6 | 2, 8 | 0, 7, 8 | |
7 | 5 | 1, 7 | |
8 | 7 | 2, 5, 6 | 3 |
9 | 0, 1, 4 | 1, 5 |
02 | 04 | 10 | 24 | 35 | 36 |
Giá trị Jackpot: 13.423.875.000 đồng |
Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
Jackpot | 0 | 13.423.875.000 | |
Giải nhất | 15 | 10.000.000 | |
Giải nhì | 763 | 300.000 | |
Giải ba | 13.089 | 30.000 |
02 | 17 | 19 | 24 | 30 | 44 | 34 |
Giá trị Jackpot 1: 87.579.465.150 đồng Giá trị Jackpot 2: 4.616.598.500 đồng |
Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
Jackpot 1 | 0 | 87.579.465.150 | |
Jackpot 2 | | | 1 | 4.616.598.500 |
Giải nhất | 14 | 40.000.000 | |
Giải nhì | 1.090 | 500.000 | |
Giải ba | 23.259 | 50.000 |
Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
ĐB | 254 | 866 | 2 tỷ | |||||||||||
Phụ ĐB | 866 | 254 | 400tr | |||||||||||
Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
018 | 306 | 925 | 201 | |||||||||||
Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
717 | 664 | 910 | ||||||||||||
680 | 972 | 817 | ||||||||||||
Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
294 | 066 | 338 | 397 | |||||||||||
343 | 322 | 904 | 575 | |||||||||||
Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k |
Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
ĐB | 519 | 614 | 54 | 1tr | ||||||||||
Nhất | 509 | 470 | 360 | 589 | 36 | 350N | ||||||||
Nhì | 423 | 798 | 691 | 58 | 210N | |||||||||
058 | 253 | 569 | ||||||||||||
Ba | 329 | 530 | 524 | 684 | 141 | 100N | ||||||||
216 | 950 | 125 | 773 |
Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
---|---|---|---|
G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
G4 | Trùng 2 số G.KK | 4 | 5.000.000 |
G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 25 | 1.000.000 |
G6 | Trùng 1 số G1 | 302 | 150.000 |
G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 2855 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
Miền | Giờ quay | Kênh quay |
---|---|---|
Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.